Bản dịch của từ Scoping trong tiếng Việt
Scoping

Scoping(Noun)
Scoping(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ phạm vi.
Present participle and gerund of scope.
Dạng động từ của Scoping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scope |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scoped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scoped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scopes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scoping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Scoping" là một thuật ngữ có nghĩa là xác định phạm vi và giới hạn của một dự án hoặc nghiên cứu. Trong ngữ cảnh công ty và quản lý dự án, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình thu thập thông tin và phân tích yêu cầu cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, nhưng "scoping" thường liên quan nhiều hơn đến các lĩnh vực kỹ thuật và kêu gọi hành động trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "scoping" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "scopius", có nghĩa là "nhìn" hoặc "khảo sát". Tiền tố "scope" trong tiếng Anh được hình thành từ từ tiếng Hy Lạp "skopos", có nghĩa là "mục tiêu" hay "nhìn vào". Trong thực tiễn hiện đại, "scoping" được sử dụng để chỉ các hoạt động khảo sát và xác định phạm vi trong nhiều lĩnh vực, như nghiên cứu khoa học, quản lý dự án, và lập kế hoạch chiến lược, thể hiện sự kết nối giữa nhìn nhận và thiết lập mục tiêu rõ ràng.
Từ "scoping" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần Writing và Speaking, liên quan đến việc xác định quy mô hoặc phạm vi của một dự án hay nghiên cứu. Trong các ngữ cảnh khác, "scoping" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý dự án, phát triển phần mềm và nghiên cứu khoa học, nơi nó thể hiện quá trình định hình và giới hạn nhiệm vụ nhằm đạt được hiệu quả tối ưu.
"Scoping" là một thuật ngữ có nghĩa là xác định phạm vi và giới hạn của một dự án hoặc nghiên cứu. Trong ngữ cảnh công ty và quản lý dự án, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình thu thập thông tin và phân tích yêu cầu cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, nhưng "scoping" thường liên quan nhiều hơn đến các lĩnh vực kỹ thuật và kêu gọi hành động trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "scoping" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "scopius", có nghĩa là "nhìn" hoặc "khảo sát". Tiền tố "scope" trong tiếng Anh được hình thành từ từ tiếng Hy Lạp "skopos", có nghĩa là "mục tiêu" hay "nhìn vào". Trong thực tiễn hiện đại, "scoping" được sử dụng để chỉ các hoạt động khảo sát và xác định phạm vi trong nhiều lĩnh vực, như nghiên cứu khoa học, quản lý dự án, và lập kế hoạch chiến lược, thể hiện sự kết nối giữa nhìn nhận và thiết lập mục tiêu rõ ràng.
Từ "scoping" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần Writing và Speaking, liên quan đến việc xác định quy mô hoặc phạm vi của một dự án hay nghiên cứu. Trong các ngữ cảnh khác, "scoping" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý dự án, phát triển phần mềm và nghiên cứu khoa học, nơi nó thể hiện quá trình định hình và giới hạn nhiệm vụ nhằm đạt được hiệu quả tối ưu.
