Bản dịch của từ Scorching heat trong tiếng Việt

Scorching heat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorching heat(Noun)

skˈɔːtʃɪŋ hˈiːt
ˈskɔrtʃɪŋ ˈhit
01

Nhiệt độ rất cao thường nóng khó chịu

Very high temperature often uncomfortably hot

Ví dụ
02

Nhiệt độ cực cao và dữ dội

Extreme and intense heat

Ví dụ