scrambler
scrambler (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scrambler (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Thiết bị hoặc máy móc dùng để làm rối, đảo lộn hoặc mã hóa thứ gì đó (ví dụ: làm rối tín hiệu, trộn các phần tử để không còn theo thứ tự cũ).
Thiết bị hoặc máy móc dùng để làm rối, đảo lộn hoặc mã hóa thứ gì đó (ví dụ: làm rối tín hiệu, trộn các phần tử để không còn theo thứ tự cũ).
a tool or machine used for scrambling something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scrambler" được định nghĩa là một thiết bị hoặc công nghệ dùng để mã hóa hoặc làm nhiễu tín hiệu thông tin nhằm ngăn chặn việc truy cập trái phép. Trong tiếng Anh Mỹ, "scrambler" thường được sử dụng trong các lĩnh vực viễn thông và an ninh thông tin. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, mặc dù nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như "scrambler bike" (xe đạp địa hình). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và lĩnh vực sử dụng từ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.