Bản dịch của từ Screech trong tiếng Việt

Screech

Noun [U/C]Verb

Screech (Noun)

skɹˈitʃ
skɹˈitʃ
01

Một tiếng kêu to, gay gắt và chói tai.

A loud harsh piercing cry

Ví dụ

The screech of the microphone disrupted the speech competition.

Tiếng kêu rít của micro làm gián đoạn cuộc thi diễn văn.

The audience winced at the screech, causing the speaker to pause.

Khán giả nhăn mặt vì tiếng kêu rít, khiến người phát biểu dừng lại.

Screech (Verb)

skɹˈitʃ
skɹˈitʃ
01

(của người hoặc động vật) kêu to, chói tai, chói tai.

Of a person or animal give a loud harsh piercing cry

Ví dụ

The students screeched in excitement after receiving their IELTS scores.

Các học sinh kêu lên vui mừng sau khi nhận điểm IELTS của họ.

She never screeches during presentations to maintain a professional demeanor.

Cô ấy không bao giờ kêu lên trong các bài thuyết trình để duy trì thái độ chuyên nghiệp.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Screech

Không có idiom phù hợp