Anh - Việt

Bản dịch của từ Screech trong tiếng Việt

screech

NounVerb

screech (Noun)

/skɹˈitʃ/
/skɹˈitʃ/
AI

Nghĩa 01

Một tiếng kêu lớn, chói tai và sắc nhọn; âm thanh gắt, rít khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc giật mình.

A loud harsh piercing cry.

Ví dụ
Tiếng kêu rít của micro làm gián đoạn cuộc thi diễn văn.The screech of the microphone disrupted the speech competition.
Khán giả nhăn mặt vì tiếng kêu rít, khiến người phát biểu dừng lại.The audience winced at the screech, causing the speaker to pause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của screech (Noun)

SingularPlural

screech

screeches

screech (Verb)

/skɹˈitʃ/
/skɹˈitʃ/
AI

Nghĩa 01

Khi một người hoặc con vật phát ra tiếng hét to, chói tai, thường khàn hoặc nghẹt — một âm thanh thô, sắc và gây giật mình.

of a person or animal give a loud harsh piercing cry.

Ví dụ
Các học sinh kêu lên vui mừng sau khi nhận điểm IELTS của họ.The students screeched in excitement after receiving their IELTS scores.
Cô ấy không bao giờ kêu lên trong các bài thuyết trình để duy trì thái độ chuyên nghiệp.She never screeches during presentations to maintain a professional demeanor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của screech (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

screech

V2

Quá khứ đơn

Past simple

screeched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

screeched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

screeches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

screeching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh