Bản dịch của từ Screech trong tiếng Việt

Screech

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screech (Noun)

skɹˈitʃ
skɹˈitʃ
01

Một tiếng kêu lớn, chói tai và sắc nhọn; âm thanh gắt, rít khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc giật mình.

A loud harsh piercing cry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Screech (Verb)

skɹˈitʃ
skɹˈitʃ
01

Khi một người hoặc con vật phát ra tiếng hét to, chói tai, thường khàn hoặc nghẹt — một âm thanh thô, sắc và gây giật mình.

Of a person or animal give a loud harsh piercing cry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ