screecher
VerbNoun
screecher (Verb)
/skɹˈitʃɚ/
/skɹˈitʃɚ/
AI
Ví dụ
Em bé đã hét to trong sự kiện xã hội thứ bảy vừa qua.The baby screeched loudly during the social event last Saturday.
Mọi người đã không hét lên trong cuộc thảo luận yên tĩnh tại trung tâm cộng đồng.People did not screech during the quiet discussion at the community center.
screecher (Noun)
/skɹˈitʃɚ/
/skɹˈitʃɚ/
AI
Ví dụ
Người la hét tại bữa tiệc đã làm mọi người sợ hãi với tiếng ồn lớn.The screecher at the party scared everyone with loud noises.
Người la hét đã không tham gia thảo luận của chúng tôi về các vấn đề xã hội.The screecher did not join our discussion about social issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "screecher" thường chỉ một người hoặc vật phát ra âm thanh lớn, chói tai, có thể gây khó chịu cho người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả âm thanh của tiếng la hét hay tiếng kêu gào. Khác biệt giữa Anh và Mỹ không rõ ràng trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, từ có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong văn hóa giao tiếp tại Anh. "Screecher" chủ yếu xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh hội thoại không trang trọng.