Bản dịch của từ Screwball trong tiếng Việt

Screwball

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screwball(Noun)

skɹˈubɔl
skɹˈubɑl
01

Một người lập dị, hơi điên hoặc hành xử kỳ quặc, khác thường so với người khác (thường mang tính vui nhộn hoặc khó đoán).

A crazy or eccentric person.

古怪的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bóng chày, "screwball" là một quả ném có độ xoáy ngược so với curveball (tức là quả bóng rẽ theo hướng ngược lại do lực xoáy).

A ball pitched with reverse spin as compared to a curve ball.

反旋球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Screwball (Noun)

SingularPlural

Screwball

Screwballs

Screwball(Adjective)

skɹˈubɔl
skɹˈubɑl
01

Mô tả người hoặc hành động kỳ quặc, điên rồ, lố bịch đến mức khó tin; khác thường và hơi ngớ ngẩn.

Crazy absurd.

疯狂的,荒谬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ