Bản dịch của từ Scriptural trong tiếng Việt

Scriptural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scriptural (Adjective)

skrˈɪptʃərəl
ˈskrɪptʃɝəɫ
01

Thuộc về, có trong hoặc dựa trên các văn bản tôn giáo thiêng liêng, đặc biệt là Kinh Thánh

Relating to contained in or based on sacred religious writings especially the Bible

Ví dụ