Bản dịch của từ Sea life trong tiếng Việt
Sea life
Noun [U/C]

Sea life(Noun)
sˈiː lˈaɪf
ˈsi ˈɫaɪf
Ví dụ
02
Hệ sinh thái và môi trường của các sinh vật đại dương
The ecology and environment of oceanic organisms
Ví dụ
Sea life

Hệ sinh thái và môi trường của các sinh vật đại dương
The ecology and environment of oceanic organisms