Bản dịch của từ Sea life trong tiếng Việt

Sea life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea life(Noun)

sˈiː lˈaɪf
ˈsi ˈɫaɪf
01

Nghiên cứu về sinh vật biển và môi trường sống của chúng

The study of marine organisms and their habitats

Ví dụ
02

Hệ sinh thái và môi trường của các sinh vật đại dương

The ecology and environment of oceanic organisms

Ví dụ
03

Các loài thực vật và động vật sống trong đại dương hoặc các nguồn nước khác.

The plants and animals that live in the ocean or other bodies of water

Ví dụ