Anh - Việt

Bản dịch của từ Searing trong tiếng Việt

searing

AdjectiveVerb

searing (Adjective)

/sˈɪɹɪŋ/
/sˈɪɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Rất nóng hoặc dữ dội; gây cảm giác như bị thiêu rụi, rất mạnh về nhiệt độ hoặc cảm xúc (ví dụ: cơn đau, ánh nắng, cảm xúc).

Rất nóng hoặc dữ dội; gây cảm giác như bị thiêu rụi, rất mạnh về nhiệt độ hoặc cảm xúc (ví dụ: cơn đau, ánh nắng, cảm xúc).

extremely hot or intense.

Ví dụ
Sự chỉ trích gay gắt về chính phủ gây ra các cuộc biểu tình.The searing criticism of the government sparked protests.
Sự tức giận gay gắt của cô về sự bất công thúc đẩy hoạt động chính trị của cô.Her searing anger towards injustice fueled her activism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

searing (Verb)

/sˈɪɹɪŋ/
/sˈɪɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Thiêu, làm cháy hoặc làm cháy sém nhanh chóng bằng nhiệt độ rất cao; gây bỏng hoặc vết cháy do nhiệt mạnh đột ngột.

Thiêu, làm cháy hoặc làm cháy sém nhanh chóng bằng nhiệt độ rất cao; gây bỏng hoặc vết cháy do nhiệt mạnh đột ngột.

burn or scorch with a sudden intense heat.

Ví dụ
Tin tức về vụ bê bối đã làm tổn thương uy tín của cô ấy trong cộng đồng.The news of the scandal seared her reputation in the community.
Bộ phim tài liệu đã khắc sâu hiện thực về nghèo đói vào tâm trí của người xem.The documentary seared the reality of poverty into viewers' minds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh