Bản dịch của từ Searing trong tiếng Việt

Searing

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Searing(Adjective)

sˈɪɹɪŋ
sˈɪɹɪŋ
01

Rất nóng hoặc dữ dội; gây cảm giác như bị thiêu rụi, rất mạnh về nhiệt độ hoặc cảm xúc (ví dụ: cơn đau, ánh nắng, cảm xúc).

Extremely hot or intense.

极热的;强烈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Searing(Verb)

sˈɪɹɪŋ
sˈɪɹɪŋ
01

Thiêu, làm cháy hoặc làm cháy sém nhanh chóng bằng nhiệt độ rất cao; gây bỏng hoặc vết cháy do nhiệt mạnh đột ngột.

Burn or scorch with a sudden intense heat.

灼烧,烤焦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ