searing
AdjectiveVerb
searing (Adjective)
/sˈɪɹɪŋ/
/sˈɪɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự chỉ trích gay gắt về chính phủ gây ra các cuộc biểu tình.The searing criticism of the government sparked protests.
Sự tức giận gay gắt của cô về sự bất công thúc đẩy hoạt động chính trị của cô.Her searing anger towards injustice fueled her activism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
searing (Verb)
/sˈɪɹɪŋ/
/sˈɪɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Tin tức về vụ bê bối đã làm tổn thương uy tín của cô ấy trong cộng đồng.The news of the scandal seared her reputation in the community.
Bộ phim tài liệu đã khắc sâu hiện thực về nghèo đói vào tâm trí của người xem.The documentary seared the reality of poverty into viewers' minds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "searing" được sử dụng để mô tả một cảm giác nóng rát, mãnh liệt, thường liên quan đến thực phẩm được nướng hoặc xào ở nhiệt độ cao, tạo ra một lớp vỏ giòn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do trọng âm. "Searing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhưng cũng có thể được áp dụng mô tả cảm xúc hoặc trải nghiệm mãnh liệt.