ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Season end
Một khoảng thời gian đặc trưng bởi một đặc điểm hoặc đặc tính riêng biệt.
A period characterized by a specific quality or trait.
这是一个以某种特定品质或特征为标志的一段时间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần của năm được phân chia dựa trên những thay đổi về khí hậu, sinh thái và giờ sáng.
There’s a time of year marked by changes in the weather, ecosystems, and daylight hours.
一年中的某段时间,天气、生态环境以及白天的光照时间都会发生变化。
Giai đoạn trong năm đặc trưng bởi khí hậu hoặc hoạt động đặc biệt
The time of year is characterized by a specific climate or activity.
一年中的某个时期具有特定的气候或特点