seasoner
NounVerb
seasoner (Noun)
/sˈizənɚ/
/sˈizənɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều đầu bếp sử dụng muối như một gia vị phổ biến trong món ăn.Many chefs use salt as a common seasoner in their dishes.
Tom không thích sử dụng gia vị nào trong nấu ăn của mình.Tom doesn't like using any seasoner in his cooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
seasoner (Verb)
/sˈizənɚ/
/sˈizənɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy nêm món ăn bằng thảo mộc và gia vị tươi mỗi lần.She seasons her dishes with fresh herbs and spices every time.
Anh ấy không nêm món ăn, thích hương vị tự nhiên hơn.He does not season his food, preferring natural flavors instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nguyên liệu gia vị (seasoner) là thuật ngữ chỉ các chất được sử dụng để tăng cường hương vị của thực phẩm. Thuật ngữ này thường bao gồm muối, hạt tiêu, gia vị và các loại thảo mộc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đối thống nhất giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên có thể xuất hiện một số khác biệt nhỏ trong cách sử dụng từ khi chỉ định các loại cụ thể, chẳng hạn như "seasoning" có thể thường được dùng để chỉ chung các loại gia vị trong khi "seasoner" thường mang nghĩa chỉ một loại nhất định trong ngữ cảnh ẩm thực.