Anh - Việt

Bản dịch của từ Seasoner trong tiếng Việt

seasoner

NounVerb

seasoner (Noun)

/sˈizənɚ/
/sˈizənɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một chất được thêm vào thức ăn để làm tăng hương vị hoặc mùi vị, giúp món ăn ngon hơn.

Một chất được thêm vào thức ăn để làm tăng hương vị hoặc mùi vị, giúp món ăn ngon hơn.

A substance that is added to food to improve its flavor.

Ví dụ
Nhiều đầu bếp sử dụng muối như một gia vị phổ biến trong món ăn.Many chefs use salt as a common seasoner in their dishes.
Tom không thích sử dụng gia vị nào trong nấu ăn của mình.Tom doesn't like using any seasoner in his cooking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

seasoner (Verb)

/sˈizənɚ/
/sˈizənɚ/
AI

Nghĩa 01 · Thêm muối, tiêu hoặc các gia vị khác vào thức ăn để tăng hương vị.

Thêm muối, tiêu hoặc các gia vị khác vào thức ăn để tăng hương vị.

To add salt pepper or other spices to food.

Ví dụ
Cô ấy nêm món ăn bằng thảo mộc và gia vị tươi mỗi lần.She seasons her dishes with fresh herbs and spices every time.
Anh ấy không nêm món ăn, thích hương vị tự nhiên hơn.He does not season his food, preferring natural flavors instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh