seconding
seconding (Verb)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seconding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | second |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seconded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seconded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seconds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seconding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seconding" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghị sự hoặc thảo luận, có nghĩa là việc tán thành hoặc ủng hộ một đề nghị đã được đưa ra. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên cùng một hình thức và ý nghĩa, trong khi ở tiếng Anh Anh, "seconding" có thể ít phổ biến hơn trong các cuộc họp chính thức. Cách phát âm trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhẹ, nhưng về bản chất thì không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay cách sử dụng.