secondment
Noun
secondment (Noun)
/səˈkɑnd.mənt/
/səˈkɑnd.mənt/
AI
Ví dụ
Cơ hội phong chốt giúp nhân viên học được kỹ năng mới và trải nghiệm.Secondment opportunities help employees gain new skills and experiences.
Công ty cung cấp chương trình phong chốt để nâng cao phát triển nhân viên.The company offers secondment programs to enhance staff development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Secondment" là thuật ngữ chỉ việc tạm thời chuyển nhượng một nhân viên từ một tổ chức hoặc bộ phận này sang tổ chức hoặc bộ phận khác, với mục đích phát triển kỹ năng chuyên môn hoặc đáp ứng nhu cầu công việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh nghề nghiệp, nhưng tốc độ sử dụng có thể khác nhau, với "secondment" phổ biến hơn ở Anh. Trong cả hai biến thể, phát âm và viết đều giống nhau, nhưng ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh công việc.