Bản dịch của từ Secure polymers trong tiếng Việt
Secure polymers
Noun [U/C]

Secure polymers(Noun)
sɪkjˈɔː pˈɒlɪməz
ˈsɛkjɝ ˈpɑˌɫaɪmɝz
01
Các vật liệu được thiết kế để có những đặc tính cơ học và ứng dụng cụ thể.
Materials that have been designed to have specific mechanical properties and applications
Ví dụ
02
Một hợp chất bao gồm các chuỗi dài của các phân tử có thể được sắp xếp thành một cấu trúc ổn định.
A compound consisting of long chains of molecules which can be organized in a stable structure
Ví dụ
