Bản dịch của từ Securing trong tiếng Việt

Securing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Securing(Verb)

sɪkjˈɔːrɪŋ
ˈsɛkˌjʊrɪŋ
01

Đạt được điều gì đó bằng nỗ lực

To achieve something through effort.

通过努力获得或实现某事

Ví dụ
02

Để đảm bảo an toàn hoặc chắc chắn

To ensure safety or certainty

为了确保安全或者稳妥起见

Ví dụ
03

Buộc chặt hoặc gắn chắc thứ gì đó lại

To fasten or secure something tightly

牢牢固定或安全地固定某物

Ví dụ