Bản dịch của từ Sedating trong tiếng Việt

Sedating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sedating (Verb)

sədˈeɪtɪŋ
sədˈeɪtɪŋ
01

Cho ai đó uống hoặc tiêm thuốc an thần nhằm làm người đó buồn ngủ, bớt lo lắng hoặc giảm hoạt động tinh thần (gây ra trạng thái nhẹ nhàng, thư giãn hoặc ngủ).

Administering a sedative drug to someone in order to induce sedation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ