Bản dịch của từ See which way the wind is blowing trong tiếng Việt

See which way the wind is blowing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See which way the wind is blowing(Noun)

sˈi wˈɪtʃ wˈeɪ ðə wˈaɪnd ˈɪz blˈoʊɨŋ
sˈi wˈɪtʃ wˈeɪ ðə wˈaɪnd ˈɪz blˈoʊɨŋ
01

Một cách nói bóng gió để diễn đạt sự hiểu biết về tình hình hoặc tâm trạng hiện tại.

A metaphorical way of speaking refers to understanding the overall situation or atmosphere.

用比喻来表达,实际上就是在理解整体的局势或氛围。

Ví dụ
02

Hướng gió thổi thường được dùng như một ẩn dụ để biểu thị xu hướng hoặc những thay đổi.

The wind pattern is often used metaphorically to refer to trends or changes.

风向,通常用来比喻趋势或变化的方向。

Ví dụ
03

Cần phải xem xét tình hình trước khi đưa ra quyết định.

It's essential to assess the situation before making a decision.

这是一句强调在做决定之前必须评估情况的习语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh