Bản dịch của từ Seed container trong tiếng Việt
Seed container
Noun [U/C]

Seed container(Noun)
sˈiːd kəntˈeɪnɐ
ˈsid ˈkɑnˈteɪnɝ
01
Một cấu trúc mà trong đó hạt giống được lưu trữ hoặc chứa đựng
A structure in which seeds are stored or contained
Ví dụ
02
Vỏ bảo vệ cho hạt giống dùng để trồng
A protective casing for seeds intended for planting
Ví dụ
03
Một dụng cụ để chứa hạt giống nhằm phân phối hoặc bán
A receptacle for holds seeds for distribution or sale
Ví dụ
