Bản dịch của từ Seg trong tiếng Việt

Seg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seg(Noun)

sˈɛɡ
sˈɛɡ
01

Từ địa phương (tiếng Anh Anh) chỉ một người đàn ông, chàng trai hoặc gã; nói chung dùng để chỉ một người nam một cách thân mật hoặc thông tục.

(UK dialectal) A man; fellow.

男人;小伙子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ) chỉ một người đàn ông, thường là chiến binh hay anh hùng trong ngôn ngữ xưa.

(archaic) A man; warrior; hero.

男子;战士;英雄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh