Bản dịch của từ Selection list trong tiếng Việt
Selection list
Noun [U/C]

Selection list(Noun)
sɪlˈɛkʃən lˈɪst
səˈɫɛkʃən ˈɫɪst
01
Một loạt sự lựa chọn hoặc lựa chọn.
A range of choices or options
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập các vật phẩm thường được chọn lựa vì có đặc điểm chung.
A collection of things that have been selected usually with a common characteristic
Ví dụ
