Bản dịch của từ Selective choice trong tiếng Việt
Selective choice
Noun [U/C]

Selective choice(Noun)
sɪlˈɛktɪv tʃˈɔɪs
səˈɫɛktɪv ˈtʃɔɪs
Ví dụ
02
Sự ưu tiên cho những lựa chọn cụ thể hơn những lựa chọn khác.
A preference for specific options over others
Ví dụ
