Bản dịch của từ Self abnegation trong tiếng Việt
Self abnegation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự phủ nhận (self abnegation) là khái niệm chỉ hành động từ bỏ quyền lợi hoặc sự thoải mái cá nhân vì lợi ích của người khác hoặc để đạt được một mục tiêu cao cả hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh đạo đức và triết học, thể hiện tình đoàn kết và lòng hy sinh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng và ngữ nghĩa của từ này; cả hai đều công nhận giá trị đạo đức của việc tự phủ nhận.
Tự phủ nhận (self abnegation) là khái niệm chỉ hành động từ bỏ quyền lợi hoặc sự thoải mái cá nhân vì lợi ích của người khác hoặc để đạt được một mục tiêu cao cả hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh đạo đức và triết học, thể hiện tình đoàn kết và lòng hy sinh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng và ngữ nghĩa của từ này; cả hai đều công nhận giá trị đạo đức của việc tự phủ nhận.
