Bản dịch của từ Self-doubt regarding health trong tiếng Việt

Self-doubt regarding health

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-doubt regarding health(Noun)

sˈɛlfdaʊt rɪɡˈɑːdɪŋ hˈɛlθ
ˈsɛɫfˌdaʊt rɪˈɡɑrdɪŋ ˈhɛɫθ
01

Cảm giác không chắc chắn về bản thân hoặc khả năng của mình.

A feeling of uncertainty about oneself or ones abilities

Ví dụ
02

Một trạng thái không tự tin vào bản thân.

A state of being unsure of oneself

Ví dụ
03

Thiếu tự tin vào bản thân

A lack of confidence in oneself

Ví dụ