Bản dịch của từ Self-enrich trong tiếng Việt

Self-enrich

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-enrich(Verb)

sˈɛlfənrˌɪtʃ
ˈsɛɫfɪnrɪk
01

Tăng giá trị hoặc địa vị của bản thân

To increase ones own value or status

Ví dụ
02

Làm giàu cho bản thân thường là trên sự hy sinh của người khác

To enrich oneself often at the expense of others

Ví dụ
03

Để cải thiện tài sản hoặc nguồn lực của bản thân

To improve ones own wealth or resources

Ví dụ