Bản dịch của từ Self evaluation trong tiếng Việt
Self evaluation

Self evaluation (Noun)
Sự phản ánh về điểm mạnh và điểm yếu của một người.
A reflection on ones strengths and weaknesses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình đánh giá hiệu suất hoặc phẩm chất của chính một người.
The process of assessing ones own performance or qualities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cơ hội phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp thông qua việc tự đánh giá.
An opportunity for personal or professional growth through selfassessment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự đánh giá (self evaluation) là quá trình mà một cá nhân xem xét và phân tích năng lực, thành tựu và tiến bộ của bản thân trong một lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp để khuyến khích người học hoặc nhân viên tự nhận thức và cải thiện khả năng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự.
Tự đánh giá (self evaluation) là quá trình mà một cá nhân xem xét và phân tích năng lực, thành tựu và tiến bộ của bản thân trong một lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp để khuyến khích người học hoặc nhân viên tự nhận thức và cải thiện khả năng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự.
