Bản dịch của từ Self evaluation trong tiếng Việt
Self evaluation

Self evaluation(Noun)
Quá trình tự đánh giá khả năng và phẩm chất của chính bản thân mình.
The process of evaluating one's own performance or qualities.
这是对一个人自身的绩效或品质进行评价的过程。
Một sự hồi tưởng về điểm mạnh và điểm yếu của một người.
An individual's strengths and weaknesses.
对自己优点与不足的反思
Một cơ hội để phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp thông qua việc tự đánh giá bản thân.
Opportunities for personal or professional growth through self-assessment.
通过自我评估,获得个人或职业成长的机会。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự đánh giá (self evaluation) là quá trình mà một cá nhân xem xét và phân tích năng lực, thành tựu và tiến bộ của bản thân trong một lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp để khuyến khích người học hoặc nhân viên tự nhận thức và cải thiện khả năng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự.
Từ "self evaluation" được hình thành từ hai thành phần: "self" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "self", có nghĩa là "mình" hay "cái tôi", và "evaluation", xuất phát từ tiếng Latin "evaluare", có nghĩa là "đánh giá" hay "ước lượng". Kết hợp lại, "self evaluation" chỉ hành động tự đánh giá bản thân, một khái niệm ngày càng được chú trọng trong giáo dục và tâm lý học. Sự phát triển của ý nghĩa này phản ánh sự cần thiết trong việc cải thiện nhận thức cá nhân và phát triển bản thân.
Thuật ngữ "self evaluation" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, liên quan đến phản ánh cá nhân và phân tích bản thân trong các tình huống học tập hoặc nghề nghiệp. Trong các ngữ cảnh khác, "self evaluation" thường được sử dụng trong giáo dục, tâm lý học và phát triển cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự đánh giá trong quá trình cải thiện kỹ năng và nhận thức bản thân.
Tự đánh giá (self evaluation) là quá trình mà một cá nhân xem xét và phân tích năng lực, thành tựu và tiến bộ của bản thân trong một lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp để khuyến khích người học hoặc nhân viên tự nhận thức và cải thiện khả năng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự.
Từ "self evaluation" được hình thành từ hai thành phần: "self" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "self", có nghĩa là "mình" hay "cái tôi", và "evaluation", xuất phát từ tiếng Latin "evaluare", có nghĩa là "đánh giá" hay "ước lượng". Kết hợp lại, "self evaluation" chỉ hành động tự đánh giá bản thân, một khái niệm ngày càng được chú trọng trong giáo dục và tâm lý học. Sự phát triển của ý nghĩa này phản ánh sự cần thiết trong việc cải thiện nhận thức cá nhân và phát triển bản thân.
Thuật ngữ "self evaluation" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, liên quan đến phản ánh cá nhân và phân tích bản thân trong các tình huống học tập hoặc nghề nghiệp. Trong các ngữ cảnh khác, "self evaluation" thường được sử dụng trong giáo dục, tâm lý học và phát triển cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự đánh giá trong quá trình cải thiện kỹ năng và nhận thức bản thân.
