self indulgence
self indulgence (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
self indulgence (Noun)
Nghĩa 01
Hành động thỏa mãn những ham muốn, sở thích của bản thân một cách quá mức hoặc không kiềm chế, thường dẫn đến lãng phí, thiếu tự chủ hoặc ảnh hưởng xấu đến bản thân.
the act of satisfying ones own desires often to excess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tự tr indulgence (self-indulgence) là hành động thỏa mãn những mong muốn cá nhân mà không xem xét hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các hành động như ăn uống thái quá, mua sắm không kiểm soát hoặc tham gia vào các thú vui nhất thời. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của từ này tương đồng, song tư tưởng văn hóa có thể ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận hành vi tự thỏa mãn này trong xã hội.