Anh - Việt

Bản dịch của từ Self indulgence trong tiếng Việt

self indulgence

IdiomNoun

self indulgence (Idiom)

/ˈsɛl.fɪnˈdəl.dʒəns/
/ˈsɛl.fɪnˈdəl.dʒəns/
AI

Nghĩa 01

Hành động chỉ làm theo ý mình, thỏa mãn ham muốn cá nhân mà không quan tâm đến nhu cầu, cảm xúc hoặc hậu quả đối với người khác.

the act of doing exactly what one wants without thinking about the needs or feelings of others.

Ví dụ
Tự thưởng thức có thể cản trở tương tác xã hội.Self indulgence can hinder social interactions.
Tránh tự thưởng thức khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm trong IELTS nói chuyện.Avoid self indulgence when discussing sensitive topics in IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

self indulgence (Noun)

/sˈɛlf ˌɪndˈʌldʒəns/
/sˈɛlf ˌɪndˈʌldʒəns/
AI

Nghĩa 01

Hành động thỏa mãn những ham muốn, sở thích của bản thân một cách quá mức hoặc không kiềm chế, thường dẫn đến lãng phí, thiếu tự chủ hoặc ảnh hưởng xấu đến bản thân.

the act of satisfying ones own desires often to excess.

Ví dụ
Tự thưởng thức có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực trong mối quan hệ xã hội.Self indulgence can lead to negative consequences in social relationships.
Tự thưởng thức quá mức không được khuyến khích trong nghi thức xã hội.Excessive self indulgence is discouraged in social etiquette.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh