Bản dịch của từ Self-loves trong tiếng Việt
Self-loves

Self-loves(Verb)
Self-loves(Idiom)
Cảm giác yêu thương, tôn trọng và trân trọng bản thân; có lòng tự trọng và thái độ tích cực đối với chính mình.
Selflove selfesteem a positive feeling about oneself.
自爱,自尊,对自己有积极的感觉。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Self-loves(Noun)
Tình yêu dành cho chính bản thân — cảm giác yêu mến, trân trọng và chấp nhận những phẩm chất, tính cách hoặc vẻ bề ngoài của chính mình.
The love of oneself or ones own qualities.
自爱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "self-love" (tự yêu bản thân) chỉ trạng thái yêu thương và trân trọng bản thân, một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và phát triển cá nhân. "Self-loves" là phiên bản số nhiều không phổ biến, chủ yếu nhấn mạnh các khía cạnh và hình thức khác nhau của lòng tự yêu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, đặc biệt là âm tiết và ngữ điệu.
Từ "self-love" bắt nguồn từ tiếng Latin "sui" có nghĩa là "mình" và "amor" có nghĩa là "tình yêu". Kết hợp lại, nghĩa của từ này phản ánh sự yêu thương và trân trọng bản thân. Trong lịch sử, khái niệm tự yêu bản thân đã phát triển để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tâm lý và cảm xúc, từ những tư tưởng triết học cổ đại đến các phong trào tâm lý hiện đại. Hiện nay, "self-love" thường được sử dụng để khuyến khích cá nhân chăm sóc bản thân, duy trì sự tự tin và phát triển cá nhân.
Từ "self-love" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài luận, khái niệm này thường được thảo luận liên quan đến tâm lý học và phát triển bản thân. Trong giao tiếp hàng ngày, "self-love" được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh như hỗ trợ tinh thần, chăm sóc bản thân và các chương trình giáo dục về sức khỏe tâm thần. Từ này phản ánh xu hướng gia tăng tự nhận thức và chăm sóc bản thân trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "self-love" (tự yêu bản thân) chỉ trạng thái yêu thương và trân trọng bản thân, một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và phát triển cá nhân. "Self-loves" là phiên bản số nhiều không phổ biến, chủ yếu nhấn mạnh các khía cạnh và hình thức khác nhau của lòng tự yêu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, đặc biệt là âm tiết và ngữ điệu.
Từ "self-love" bắt nguồn từ tiếng Latin "sui" có nghĩa là "mình" và "amor" có nghĩa là "tình yêu". Kết hợp lại, nghĩa của từ này phản ánh sự yêu thương và trân trọng bản thân. Trong lịch sử, khái niệm tự yêu bản thân đã phát triển để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tâm lý và cảm xúc, từ những tư tưởng triết học cổ đại đến các phong trào tâm lý hiện đại. Hiện nay, "self-love" thường được sử dụng để khuyến khích cá nhân chăm sóc bản thân, duy trì sự tự tin và phát triển cá nhân.
Từ "self-love" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài luận, khái niệm này thường được thảo luận liên quan đến tâm lý học và phát triển bản thân. Trong giao tiếp hàng ngày, "self-love" được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh như hỗ trợ tinh thần, chăm sóc bản thân và các chương trình giáo dục về sức khỏe tâm thần. Từ này phản ánh xu hướng gia tăng tự nhận thức và chăm sóc bản thân trong xã hội hiện đại.
