Bản dịch của từ Self-loves trong tiếng Việt

Self-loves

Verb Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-loves(Verb)

sˈɛlflˈoʊvz
sˈɛlflˈoʊvz
01

Tự yêu bản thân quá mức; đánh giá bản thân rất cao, cho mình là nhất.

Have a high regard for oneself consider oneself the best.

过度自爱,过高评估自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Self-loves(Idiom)

ˈsɛlˌfləvz
ˈsɛlˌfləvz
01

Cảm giác yêu thương, tôn trọng và trân trọng bản thân; có lòng tự trọng và thái độ tích cực đối với chính mình.

Selflove selfesteem a positive feeling about oneself.

自爱,自尊,对自己有积极的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Self-loves(Noun)

sˈɛlflˈoʊvz
sˈɛlflˈoʊvz
01

Tình yêu dành cho chính bản thân — cảm giác yêu mến, trân trọng và chấp nhận những phẩm chất, tính cách hoặc vẻ bề ngoài của chính mình.

The love of oneself or ones own qualities.

自爱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ