Bản dịch của từ Self reliance trong tiếng Việt

Self reliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self reliance(Noun)

sˈɛlf rˈiːliəns
ˈsɛɫf ˈriɫiəns
01

Một khái niệm triết học nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và quyền tự chủ

A philosophical concept emphasizes personal responsibility and independence.

这是一个哲学上的概念,强调个人责任感和自主性。

Ví dụ
02

Khả năng dựa vào chính năng lực hoặc tài nguyên của bản thân

The ability to rely on one's own skills or resources.

依靠自身能力或资源的可能性

Ví dụ
03

The sự độc lập trong phán đoán, quyết định và hành động của chính mình

Independence in judgment, decision-making, and actions.

自主判断、决策和行动的独立性

Ví dụ