Bản dịch của từ Self-reported trong tiếng Việt

Self-reported

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-reported(Adjective)

sˈɛlfrɪpˌɔːtɪd
ˈsɛɫfrɪˌpɔrtɪd
01

Dựa trên cảm nhận cá nhân của mỗi người hơn là các số liệu khách quan.

It's based more on personal experience than on objective criteria.

这主要是根据个人的感受而非客观指标来判断的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thông tin hoặc dữ liệu được rút ra từ chính lời khai hay tuyên bố của cá nhân đó.

This describes information or data derived from that individual’s own speeches or statements.

描述从本人发表的讲话或声明中提取的资料或数据。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thông tin được cung cấp bởi người kể về tình trạng hoặc trải nghiệm của chính họ

Provided by an individual about their own condition or experience.

由个人提供的关于他们自身状态或经历的信息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa