Bản dịch của từ Self-service checkout trong tiếng Việt

Self-service checkout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-service checkout(Noun)

sˈɛlfsəvˌaɪs tʃˈɛkaʊt
ˈsɛɫfˈsɝvɪs ˈtʃɛˌkaʊt
01

Khu vực thanh toán trong cửa hàng nơi khách hàng quét và thanh toán cho những lần mua hàng của mình mà không cần sự trợ giúp của thu ngân

A checkout area in a store where customers scan and pay for their own purchases without the assistance of a cashier

Ví dụ