Bản dịch của từ Scan trong tiếng Việt
Scan
VerbNoun Countable

Scan (Verb)
skˈæn
ˈskæn
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhìn hoặc xem kỹ để tìm thông tin, một người hay vật cụ thể, hoặc dấu hiệu của điều gì đó
To look at something carefully in order to find information a particular person or thing or signs of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scan (Noun Countable)
skˈæn
ˈskæn
Ví dụ
02
Việc kiểm tra hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy, đặc biệt đối với cơ thể hoặc tài liệu
An examination or image made by a machine especially of the body or a document
Ví dụ
