Bản dịch của từ Scan trong tiếng Việt

Scan

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scan (Verb)

skˈæn
ˈskæn
01

Dùng thiết bị để đọc, kiểm tra hoặc tạo hình ảnh của thông tin, vật thể hay bộ phận cơ thể

To use a machine to read or examine information images or parts of the body

Ví dụ
02

Đọc lướt văn bản hoặc danh sách để tìm thông tin cần thiết

To look quickly over written material or a list

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhìn hoặc xem kỹ để tìm thông tin, một người hay vật cụ thể, hoặc dấu hiệu của điều gì đó

To look at something carefully in order to find information a particular person or thing or signs of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scan (Noun Countable)

skˈæn
ˈskæn
01

Việc xem xét hoặc nhìn qua để tìm thông tin hay dấu hiệu của điều gì đó

An act of looking carefully or quickly at something to find information or signs of something

Ví dụ
02

Việc kiểm tra hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy, đặc biệt đối với cơ thể hoặc tài liệu

An examination or image made by a machine especially of the body or a document

Ví dụ