Bản dịch của từ Self storage trong tiếng Việt

Self storage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self storage(Noun)

sˈɛlf stˈɔɹədʒ
sˈɛlf stˈɔɹədʒ
01

Thuật ngữ dùng để mô tả cơ sở cung cấp không gian cho các cá nhân cất giữ đồ đạc của họ, thường là trên cơ sở cho thuê.

A term used to describe a facility that offers space for individuals to store their belongings often on a rental basis.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh