Bản dịch của từ Semi-automatic system trong tiếng Việt
Semi-automatic system
Noun [U/C]

Semi-automatic system(Noun)
sˌɛmɪˌɔːtəmˈætɪk sˈɪstəm
ˌsɛmiˌɔtəˈmætɪk ˈsɪstəm
01
Một cơ chế kết hợp giữa quy trình thủ công và tự động
A system that combines both manual and automated processes.
这是一个结合手动操作与自动化流程的机制。
Ví dụ
02
Thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống trong sản xuất hoặc công nghệ
Usually used to refer to machinery or systems in manufacturing or technology.
通常用来指制造业或技术领域中的机械设备或系统。
Ví dụ
03
Một hệ thống hoạt động tự động nhưng vẫn cần có sự can thiệp của con người
It's an autonomous system, but it still requires some human intervention.
这是一个自动运作的系统,但仍需要人为干预一些操作。
Ví dụ
