Bản dịch của từ Semi-deponent trong tiếng Việt

Semi-deponent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi-deponent(Adjective)

sɛmidɪpˈoʊnnt
sɛmidɪpˈoʊnnt
01

(của một động từ Latinh) có dạng chủ động ở thì hiện tại và dạng bị động với ý nghĩa chủ động ở thì hoàn thành.

Of a Latin verb having active forms in present tenses and passive forms with active sense in perfect tenses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh