Bản dịch của từ Semimetal trong tiếng Việt
Semimetal

Semimetal (Noun)
Một nguyên tố (ví dụ: thạch tín, antimon hoặc thiếc) có tính chất ở giữa kim loại và phi kim rắn hoặc chất bán dẫn — nghĩa là nó dẫn điện và có tính kim loại ở mức độ vừa phải, không hoàn toàn giống kim loại tinh khiết nhưng cũng không giống phi kim.
An element eg arsenic antimony or tin whose properties are intermediate between those of metals and solid nonmetals or semiconductors.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "semimetal" đề cập đến một nhóm nguyên tố có tính chất giữa kim loại và phi kim. Chúng thể hiện đặc tính dẫn điện thấp hơn kim loại, nhưng cao hơn phi kim, đồng thời có thể hình thành hợp chất gần giống với cả hai loại. Trong tiếng Anh, "semimetal" luôn được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức. Các ví dụ điển hình bao gồm antimon và tellurium, thường được ứng dụng trong ngành điện tử và vật liệu.
Từ "semimetal" đề cập đến một nhóm nguyên tố có tính chất giữa kim loại và phi kim. Chúng thể hiện đặc tính dẫn điện thấp hơn kim loại, nhưng cao hơn phi kim, đồng thời có thể hình thành hợp chất gần giống với cả hai loại. Trong tiếng Anh, "semimetal" luôn được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức. Các ví dụ điển hình bao gồm antimon và tellurium, thường được ứng dụng trong ngành điện tử và vật liệu.
