Bản dịch của từ Send off trong tiếng Việt

Send off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Send off(Verb)

sɛnd ɑf
sɛnd ɑf
01

Nguyên nhân rời đi.

Cause to leave.

Ví dụ

Send off(Phrase)

sɛnd ɑf
sɛnd ɑf
01

Tiến hành hoặc tổ chức.

Conduct or organize.

Ví dụ
02

Phái ai đó hoặc một cái gì đó.

Dispatch someone or something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh