Bản dịch của từ Send off trong tiếng Việt

Send off

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Send off(Phrase)

sɛnd ɑf
sɛnd ɑf
01

Trong ngữ cảnh này, “send off” nghĩa là tổ chức hoặc tiến hành một sự kiện (thường là buổi tiễn, lễ, hoặc hoạt động) để chia tay hoặc chính thức đưa ai/cái gì đi.

Conduct or organize.

送别或组织活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gửi đi hoặc phái ai đó/đồ vật đi để thực hiện nhiệm vụ, chuyển đi hoặc tiễn (ai) khỏi nơi hiện tại.

Dispatch someone or something.

发送某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Send off(Verb)

sɛnd ɑf
sɛnd ɑf
01

Gây cho ai đó rời đi hoặc tiễn ai đó đi khỏi một nơi (khiến họ phải rời khỏi chỗ đang ở).

Cause to leave.

使离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh