Bản dịch của từ Senile trong tiếng Việt

Senile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senile(Adjective)

sˈɛnaɪl
ˈsɛnəɫ
01

Liên quan đến tình trạng lão suy

Of or relating to senility

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng thể chất hoặc tinh thần do tuổi tác.

Characterized by a decline in physical or mental ability due to old age

Ví dụ
03

Có hoặc thể hiện những yếu điểm hoặc bệnh tật của tuổi già, đặc biệt là sự suy giảm khả năng tinh thần.

Having or showing the weaknesses or diseases of old age especially a loss of mental faculties

Ví dụ