Bản dịch của từ Senile trong tiếng Việt

Senile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senile(Adjective)

sˈɛnaɪl
ˈsɛnəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ