Bản dịch của từ Sensical trong tiếng Việt

Sensical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensical(Adjective)

sˈɛnsɨkəl
sˈɛnsɨkəl
01

Có lý, hợp lý và dễ hiểu khi sử dụng sau này — không vô lý hay lộn xộn. Dùng để mô tả điều gì đó có ý nghĩa, logic và có thể chấp nhận được về mặt lý trí.

Sensible in later use making sense rational not nonsensical.

合乎逻辑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh