Bản dịch của từ Sensitive person trong tiếng Việt

Sensitive person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensitive person(Noun)

sˈɛnsɪtˌɪv pˈɜːsən
ˈsɛnsətɪv ˈpɝsən
01

Người dễ bị ảnh hưởng bởi các kích thích về cảm xúc hoặc thể chất

A person who is easily affected by emotional or physical influences.

一个容易受到情绪或身体影响的人。

Ví dụ
02

Một người nhạy cảm hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác

A sensitive person who is always aware of other people's feelings.

他是一个敏感且总是体会他人感受的人。

Ví dụ
03

Người phản ứng mạnh mẽ với các kích thích cảm giác như ánh sáng hay âm thanh

A person who has a strong reaction to sensory stimuli like light or sound.

有人对光线或声音等感官刺激反应非常敏感。

Ví dụ