Bản dịch của từ Sensorially trong tiếng Việt

Sensorially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensorially(Adverb)

sɛnsˈɔːrɪəli
ˌsɛnˈsɔriəɫi
01

Liên quan hoặc ảnh hưởng đến các giác quan

Involving or affecting the senses

Ví dụ
02

Theo cách liên quan đến các giác quan hoặc cảm giác

In a manner relating to the senses or sensation

Ví dụ
03

Liên quan đến cách nhận thức các kích thích

Relating to the perception of stimuli

Ví dụ