sentimentally
Adverb
sentimentally (Adverb)
/sˌɛntəmˈɛntəli/
/sˌɛntəmˈɛntəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy hoài niệm một cách cảm động về đêm dạ hội cuối cấp trung học của mình.She sentimentally reminisced about her high school prom night.
Anh ấy không thích nói một cách cảm động về những kí ức thời thơ ấu của mình.He does not like to talk sentimentally about his childhood memories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sentimentally" là một trạng từ, diễn tả hành động hoặc suy nghĩ theo cách liên quan đến cảm xúc, tình cảm hoặc sự nhạy cảm. Nó thường được sử dụng để mô tả ý thức, cảm xúc hồi tưởng hoặc sự phản ứng chứa đựng cảm xúc sâu sắc đối với một sự kiện, kỷ niệm hay con người. Từ này không có sự khác biệt trọng yếu giữa Anh - Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể thấy "sentimentally" thường được dùng nhiều hơn trong văn viết và các tác phẩm nghệ thuật.