Bản dịch của từ Separate language trong tiếng Việt
Separate language

Separate language(Adjective)
Phương châm 'Phân biệt nhưng bình đẳng' được dùng để thể hiện sự bình đẳng giữa các nhóm khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.
'Separate but equal' is a phrase used to refer to the notion of equality between different groups, especially within a social context.
“平等而又各自独立”是用来描述不同群体之间平等关系的短语,尤其在社会环境中常被提及。
Khác biệt rõ ràng
There is a clear difference.
截然不同
Hình thành hoặc được xem như một đơn vị riêng biệt, không liên kết hay kết nối với những đơn vị khác
Formed or regarded as a separate entity from others that are not connected or linked.
作为一个彼此独立、没有连接的整体来看或形成的
Separate language(Verb)
Lấy cái gì đó đi khỏi ai đó
It's clearly different.
从别人那里拿走东西
Làm cho cái gì đó di chuyển ra xa hoặc tách rời nhau
Formed or regarded as an independent unit separate from others, with no links or connections.
形成或被视为一个与其他事物隔离、没有联系或连接的独立实体。
Phân biệt hoặc làm cho khác biệt với những người khác
"Separate but equal" is a phrase used to refer to equality among different groups, especially in a social context.
“虽有差异,但皆平等”是一句用来强调不同群体之间平等的表达,特别是在社会背景下。
Separate language(Noun)
Một bộ phận hoặc phần của một thứ lớn hơn
There is a clear difference.
区别明显
Khoảng trống hoặc khoảng cách giữa hai vật
'Separate but equal' is a phrase used to refer to equality among different groups, especially in a societal context.
两者之间的空隙或间隔
