Bản dịch của từ Sequencing trong tiếng Việt
Sequencing

Sequencing (Noun)
Hành động hoặc quá trình sắp xếp các thứ theo một thứ tự tuần tự, lần lượt (ví dụ: đặt các bước, sự kiện hoặc mục theo trình tự từ trước tới sau).
The action of putting things in a sequential order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sequencing (Verb)
Sắp xếp theo một trật tự nhất định; đặt các mục theo một chuỗi hay thứ tự cụ thể
Arranging in a particular sequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sequencing" có nghĩa là quá trình sắp xếp hoặc tổ chức các yếu tố theo một thứ tự nhất định. Trong lĩnh vực sinh học phân tử, "sequencing" thường đề cập đến việc xác định trình tự nucleotide trong DNA hoặc RNA. Trong khi "sequencing" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, khi phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai biến thể này.
Họ từ
Từ "sequencing" có nghĩa là quá trình sắp xếp hoặc tổ chức các yếu tố theo một thứ tự nhất định. Trong lĩnh vực sinh học phân tử, "sequencing" thường đề cập đến việc xác định trình tự nucleotide trong DNA hoặc RNA. Trong khi "sequencing" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, khi phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai biến thể này.
