Bản dịch của từ Sequencing trong tiếng Việt

Sequencing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequencing(Noun)

sˈikwn̩sɪŋ
sˈikwn̩sɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình sắp xếp các thứ theo một thứ tự tuần tự, lần lượt (ví dụ: đặt các bước, sự kiện hoặc mục theo trình tự từ trước tới sau).

The action of putting things in a sequential order.

按顺序排列的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sequencing(Verb)

sˈikwn̩sɪŋ
sˈikwn̩sɪŋ
01

Sắp xếp theo một trật tự nhất định; đặt các mục theo một chuỗi hay thứ tự cụ thể

Arranging in a particular sequence.

按顺序排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sequencing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sequence

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sequenced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sequenced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sequences

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sequencing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ