Bản dịch của từ Sequencing trong tiếng Việt
Sequencing

Sequencing (Noun)
Hành động sắp xếp mọi thứ theo thứ tự tuần tự.
The action of putting things in a sequential order.
The sequencing of events in history textbooks is crucial.
Việc xếp theo thứ tự các sự kiện trong sách lịch sử rất quan trọng.
The sequencing of names on the guest list was meticulously done.
Việc xếp theo thứ tự tên trên danh sách khách mời được thực hiện một cách tỉ mỉ.
The sequencing of steps in the social experiment was carefully planned.
Việc xếp theo thứ tự các bước trong thí nghiệm xã hội đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Sequencing (Verb)
Sắp xếp theo một trình tự cụ thể.
Arranging in a particular sequence.
She is sequencing the names for the seating arrangement.
Cô ấy đang sắp xếp các tên cho bài sắp xếp chỗ ngồi.
The event planner is sequencing the schedule for the party.
Người lên kế hoạch sự kiện đang sắp xếp lịch trình cho bữa tiệc.
He is sequencing the speakers for the conference tomorrow.
Anh ấy đang sắp xếp các diễn giả cho hội nghị ngày mai.
Dạng động từ của Sequencing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sequence |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sequenced |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sequenced |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sequences |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sequencing |
Họ từ
Từ "sequencing" có nghĩa là quá trình sắp xếp hoặc tổ chức các yếu tố theo một thứ tự nhất định. Trong lĩnh vực sinh học phân tử, "sequencing" thường đề cập đến việc xác định trình tự nucleotide trong DNA hoặc RNA. Trong khi "sequencing" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, khi phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai biến thể này.
Từ "sequencing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "sequor", có nghĩa là "theo sau" hoặc "tiếp theo". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp trung cổ thành "sequencer" trước khi trở thành thuật ngữ hiện đại sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là sinh học và công nghệ thông tin. Hiện nay, "sequencing" chỉ quá trình sắp xếp hoặc xác định trình tự của các phần tử, như gen trong sinh học hoặc mã trong lập trình, phản ánh tính chất "tiếp theo" của nó.
Từ "sequencing" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing, thường liên quan đến các chủ đề về khoa học, công nghệ và dữ liệu. Trong ngữ cảnh chung, "sequencing" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sinh học (chuỗi gen), công nghệ thông tin (thuật toán), và quản lý dự án (sắp xếp nhiệm vụ). Việc sử dụng từ này thể hiện khía cạnh tổ chức và phân tích quy trình trong nhiều ngữ cảnh học thuật và chuyên môn.