Bản dịch của từ Sequencing trong tiếng Việt

Sequencing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequencing (Noun)

sˈikwn̩sɪŋ
sˈikwn̩sɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình sắp xếp các thứ theo một thứ tự tuần tự, lần lượt (ví dụ: đặt các bước, sự kiện hoặc mục theo trình tự từ trước tới sau).

The action of putting things in a sequential order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sequencing (Verb)

sˈikwn̩sɪŋ
sˈikwn̩sɪŋ
01

Sắp xếp theo một trật tự nhất định; đặt các mục theo một chuỗi hay thứ tự cụ thể

Arranging in a particular sequence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ