Bản dịch của từ Sergeant trong tiếng Việt

Sergeant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sergeant (Noun)

sˈɑɹdʒnt
sˈɑɹdʒnt
01

Một cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội hoặc không quân, đứng trên cấp hạ sĩ (corporal) và dưới cấp trung sĩ (staff sergeant); thường phụ trách chỉ huy một nhóm binh sĩ nhỏ hoặc đảm nhiệm chức trách huấn luyện, giám sát.

A rank of noncommissioned officer in the army or air force above corporal and below staff sergeant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh