Bản dịch của từ Sergeant trong tiếng Việt
Sergeant

Sergeant (Noun)
Một cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội hoặc không quân, đứng trên cấp hạ sĩ (corporal) và dưới cấp trung sĩ (staff sergeant); thường phụ trách chỉ huy một nhóm binh sĩ nhỏ hoặc đảm nhiệm chức trách huấn luyện, giám sát.
A rank of noncommissioned officer in the army or air force above corporal and below staff sergeant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sergeant" (cảnh sát hoặc hạ sĩ) chỉ một cấp bậc trong lực lượng quân đội hoặc cảnh sát, thường đứng giữa cấp bậc lính và cấp bậc trung sĩ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsɑːdʒənt/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈsɜr.dʒənt/, với sự khác biệt chủ yếu trong âm tiết đầu. Theo ngữ cảnh, “sergeant” có thể được sử dụng để chỉ một người phụ trách một nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn, thể hiện sự lãnh đạo và thông thạo trong nhiệm vụ được giao.
Từ "sergeant" (cảnh sát hoặc hạ sĩ) chỉ một cấp bậc trong lực lượng quân đội hoặc cảnh sát, thường đứng giữa cấp bậc lính và cấp bậc trung sĩ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsɑːdʒənt/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈsɜr.dʒənt/, với sự khác biệt chủ yếu trong âm tiết đầu. Theo ngữ cảnh, “sergeant” có thể được sử dụng để chỉ một người phụ trách một nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn, thể hiện sự lãnh đạo và thông thạo trong nhiệm vụ được giao.
