Bản dịch của từ Corporal trong tiếng Việt
Corporal

Corporal (Adjective)
Corporal (Noun)
Một tấm vải đặt lên bàn thờ, trên đó đặt chén thánh (chalice) và đĩa thánh (paten) khi cử hành Thánh Thể (Eucharist) trong lễ Công giáo.
A cloth on which the chalice and paten are placed during the celebration of the Eucharist.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "corporal" có nghĩa là liên quan đến cơ thể hoặc thể chất. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quân sự để chỉ cấp bậc hạ sĩ, người đứng dưới cấp trung sĩ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "corporal" có thể khác biệt trong cách sử dụng, do sự khác nền văn hóa và tổ chức quân đội trong các quốc gia.
Từ "corporal" có nghĩa là liên quan đến cơ thể hoặc thể chất. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quân sự để chỉ cấp bậc hạ sĩ, người đứng dưới cấp trung sĩ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "corporal" có thể khác biệt trong cách sử dụng, do sự khác nền văn hóa và tổ chức quân đội trong các quốc gia.
