Anh - Việt

Bản dịch của từ Corporal trong tiếng Việt

corporal

AdjectiveNoun

corporal (Adjective)

/kˈɔɹpɚl̩/
/kˈɑɹpəɹl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến cơ thể con người; thuộc về thân thể, thể xác.

Relating to the human body.

Ví dụ
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất tốt.Regular exercise is important for maintaining good corporal health.
Khía cạnh thể chất của sức khỏe bao gồm thể lực và dinh dưỡng.The corporal aspect of health includes physical fitness and nutrition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

corporal (Noun)

/kˈɔɹpɚl̩/
/kˈɑɹpəɹl̩/
AI

Nghĩa 01

Một quân hàm hạ sĩ trong quân đội (bậc sĩ quan không biên chế), đứng trên hạ sĩ nhất hoặc binh nhất và dưới trung sĩ.

A rank of non-commissioned officer in the army, above lance corporal or private first class and below sergeant.

Ví dụ
Hạ sĩ chủ trì buổi huấn luyện cho các tân binh.The corporal led the training session for the new recruits.
Anh ấy được thăng cấp hạ sĩ sau khi phục vụ được 5 năm.He was promoted to corporal after serving for five years.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hạ sĩ (ở lực lượng quân đội hoặc hải quân) làm nhiệm vụ cảnh sát nội bộ nhỏ, chịu trách nhiệm các công việc giữ trật tự và an ninh theo lệnh của sĩ quan phụ trách an ninh (master-at-arms).

A petty officer who attended solely to police matters, under the master-at-arms.

Ví dụ
Hạ sĩ chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong cộng đồng.The corporal was responsible for maintaining order in the community.
Hạ sĩ đã báo cáo sự việc cho người chỉ huy vũ khí để có hành động tiếp theo.The corporal reported incidents to the master-at-arms for further action.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tấm vải đặt lên bàn thờ, trên đó đặt chén thánh (chalice) và đĩa thánh (paten) khi cử hành Thánh Thể (Eucharist) trong lễ Công giáo.

A cloth on which the chalice and paten are placed during the celebration of the Eucharist.

Ví dụ
Khăn thánh được sử dụng trong Bí tích Thánh Thể được thêu với những thiết kế phức tạp.The corporal used during the Eucharist was embroidered with intricate designs.
Linh mục cẩn thận mở khăn thánh trước khi đặt chén thánh lên đó.The priest carefully unfolded the corporal before placing the chalice on it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh