Bản dịch của từ Series number trong tiếng Việt
Series number
Noun [U/C]

Series number (Noun)
sˈɪɹiz nˈʌmbɚ
sˈɪɹiz nˈʌmbɚ
01
Một số liên tiếp được gán cho các mục để xác định chúng trong một chuỗi.
A sequential number assigned to items to identify them in a sequence.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một số chỉ vị trí của một cái gì đó trong một chuỗi đề xuất.
A number indicating the position of something in a proposed series.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một số được liên kết với một chuỗi sản phẩm hoặc mục liên quan.
A number associated with a specific series of related products or items.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Series number
Không có idiom phù hợp