Bản dịch của từ Seriousness trong tiếng Việt
Seriousness
Noun [U/C]

Seriousness(Noun)
sˈiərɪəsnəs
ˈsɪriəsnəs
02
Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa
Ví dụ
03
Tình trạng nghiêm túc hoặc trầm tư
The condition of being solemn or thoughtful
Ví dụ
Seriousness

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa
Tình trạng nghiêm túc hoặc trầm tư
The condition of being solemn or thoughtful