Bản dịch của từ Seriousness trong tiếng Việt

Seriousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seriousness(Noun)

sˈiərɪəsnəs
ˈsɪriəsnəs
01

Chất lượng hoặc trạng thái của sự nghiêm túc

The quality or state of being serious

Ví dụ
02

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa

Importance or significance

Ví dụ
03

Tình trạng nghiêm túc hoặc trầm tư

The condition of being solemn or thoughtful

Ví dụ