Bản dịch của từ Service free zone trong tiếng Việt

Service free zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service free zone(Noun)

sˈɜːvɪs frˈiː zˈəʊn
ˈsɝvɪs ˈfri ˈzoʊn
01

Một địa điểm được chỉ định nơi miễn phí dịch vụ

A designated location where service fees are exempted

Ví dụ
02

Một khu vực nhằm thúc đẩy thương mại bằng cách loại bỏ chi phí dịch vụ.

A zone aimed at promoting trade by eliminating service costs

Ví dụ
03

Một khu vực mà các dịch vụ được cung cấp miễn phí

An area where services are provided without charge

Ví dụ