Bản dịch của từ Serving table trong tiếng Việt
Serving table
Noun [U/C]

Serving table(Noun)
sˈɝɹvɪŋ tˈeɪbl
sˈɝɹvɪŋ tˈeɪbl
01
Một chiếc bàn được sử dụng để phục vụ đồ ăn và đồ uống cho khách.
A table used for serving food and drinks to guests.
Ví dụ
Ví dụ
