Bản dịch của từ Sesame trong tiếng Việt

Sesame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sesame(Noun)

sˈɛsəmi
sˈɛsəmi
01

Một loại cây thảo hàng năm, cao, thường trồng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới để lấy hạt chứa nhiều dầu (hạt mè).

A tall annual herbaceous plant of tropical and subtropical areas of the Old World cultivated for its oilrich seeds.

一种高大的草本植物,种子含油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh